Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xe điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [sɛ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɛ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe chạy bằng động cơ điện trên đường ray.
    • Trước kia, ngày ngày bà ta đi chợ bằng xe điện.

Câu ví dụ thêm

  • Máy bay đã thế chỗ của xe điện.Airplanes have taken the place of electric trains.

"xe điện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tram · tram; electric vehicle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xe điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.