Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɛ˧˧ taŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xe có vỏ thép dày, chạy bằng xích sắt, có sức vận động cao, hỏa lực mạnh, dùng để chiến đấu.
- Lính xe tăng.
- Xe tăng Leopard 2 của quân đội Đức.
Câu ví dụ thêm
- Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.
"xe tăng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tank |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le char |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Panzer · der Tank |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | танк |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "xe tăng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xe tăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.