Danh từ
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức.
Cấu tạo âm tiết
| cỗ | âm đầu c · vần ô · thanh ngã |
| xe | âm đầu x · vần e · thanh ngang |
| tăng | âm đầu t · vần ăng · thanh ngang |
| đức | âm đầu đ · vần ưc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "cỗ xe tăng Đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.