xe kéo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ kɛw˧˦] · Huế [sɛ˧˧ kɛw˨˩˦] · Sài Gòn [sɛ˧˧ kɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Khẩu ngữ)
    • Phu xe kéo.

"xe kéo" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il carro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
kéoâm đầu k · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xe kéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.