Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˦ sɛ˧˧] · Huế [ʔɓen˦˧˥ sɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəːn˦˥ sɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công trình xây dựng ở các đầu mối giao thông, dùng cho xe khách đỗ để đón trả khách, có các dịch vụ phục vụ hành khách.
Câu ví dụ
- Đi taxi tới bến xe mất khoảng 30 phút.It'll take about thirty minutes to get to the station by taxi.
- Bến xe buýt ở đâu?Where is the bus station?
- Vào cái mùa hè khi tôi gặp cô ấy ở bến xe buýt, tôi đã đem lòng yêu cô ấy.In the summer when I met her at the bus station, I felt in love with her.
"bến xe" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bến xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.