thùng xe

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰʊwŋ͡m˨˩ sɛ˧˧] · Huế [tʰʊwŋ͡m˦˩ sɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận hình cái hòm, ở dưới đệm xe hay ở sau xe, để chứa đồ.

Câu ví dụ

  • Cái thùng xe hơi đang mở.The trunk is open.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

thùngâm đầu th · vần ung · thanh huyền
xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thùng xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.