xe bò

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sɛ˧˧ ʔɓɔ˨˩] · Huế [sɛ˧˧ ʔɓɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe thô sơ có hai bánh, thường do trâu bò kéo, dùng để chuyên chở vật nặng.
    • Đánh xe bò.

"xe bò" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เกวียน kwian

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "xe bò"

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
bòâm đầu b · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xe bò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.