xe hon đa

Danh từ
Danh từ
  1. (Khẩu ngữ) Xe gắn máy.
    • Chạy xe hon đa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cách gọi quen thuộc của xe gắn máy, bắt nguồn từ sự thông dụng của xe máy được sản xuất bởi hãng xe Honda của Nhật Bản.

"xe hon đa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh motorbike

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
honâm đầu h · vần on · thanh ngang
đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xe hon đa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.