bánh xe

Danh từ
Danh từ
  1. Bộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động.
  2. Vật thể hình tròn, dùng trong các phương tiện vận chuyển.
Danh từ
  1. Bánh xe.

Câu ví dụ

  • Bánh xe của bạn đã bị xẹp.Your tyre is flat.
  • Kiểm tra áp suất của bánh xe.Check the pressure of the tires.

"bánh xe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wheel
🇯🇵 Tiếng Nhật 車輪 しゃりん
🇰🇷 Tiếng Hàn 바퀴 bakwi
🇫🇷 Tiếng Pháp la roue
🇩🇪 Tiếng Đức das Rad
🇷🇺 Tiếng Nga колесо колесо́
🇹🇭 Tiếng Thái ล้อ láw
🇮🇹 Tiếng Ý la ruota

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánhâm đầu b · vần anh · thanh sắc
xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bánh xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.