Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xe cộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧ ko˧˨ʔ] · Huế [sɛ˧˧ kow˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɛ˧˧ kow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe (nói khái quát).
    • Xe cộ qua lại.
    • Tai nạn xe cộ.

Câu ví dụ thêm

  • Xe cộ bắt đầu gia tăng vào thời điểm này trong ngày.The traffic starts to build up at this time of day.
  • Sáng nay thành phố im lạ thường; như thể không có xe cộ đi.The city is unusually quiet this morning; there's almost no traffic.

"xe cộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vehicle · vehicles; traffic
🇰🇷 Tiếng Hàn 차량 charyang
🇫🇷 Tiếng Pháp le véhicule
🇩🇪 Tiếng Đức das Fahrzeug
🇮🇹 Tiếng Ý il veicolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
cộâm đầu c · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xe cộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.