nhà xe

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaː˨˩ sɛ˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ sɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi để chứa xe ô tô, hoặc chứa xe đạp của cán bộ cơ quan.

Câu ví dụ

  • Tom nhờ Mary giúp đỡ John dọn dẹp nhà xe.Tom asked Mary to help John clean the garage.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.