lái xe

Danh từ
Danh từ
  1. Người làm nghề lái ô tô.
    • Mấy ông lái xe thường ăn ở quán này.
    • Làm nghề lái xe.

Câu ví dụ thêm

  • Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút.It's about a ten-minute drive from here.
  • Tom biết rằng Mary không biết lái xe.Tom knows that Mary doesn't know how to drive.
  • Ở Saudia, phụ nữ không được lái xe.In Saudi Arabia, women do not drive cars.

"lái xe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drive · to drive (a car); driver
🇯🇵 Tiếng Nhật 運転 うんてん
🇰🇷 Tiếng Hàn 운전 unjeon · 운전하다 unjeonhada · 운전자 unjeonja
🇫🇷 Tiếng Pháp conduire · la conduite · le conducteur
🇩🇪 Tiếng Đức fahren
🇷🇺 Tiếng Nga водить води́ть · вождение вожде́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ขับรถ khàp-rót
🇮🇹 Tiếng Ý guidare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

láiâm đầu l · vần ai · thanh sắc
xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lái xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.