"se" hay "xe"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

se

Tính từ
  1. Gần khô.
    • Kẻ hái rau tần, nước bọt se ()
  2. Cảm thấy đau xót trong lòng.
    • Lòng tôi chợt se lại (Võ Nguyên Giáp)

Hay gặp trong: se sua, se mình, se môi

Xem đủ "se" →

xe

Danh từ
  1. Vật, thường là máy lớn, cho đi lại hoặc chuyên chở các đồ vật.

Hay gặp trong: xe tải, xe hơi, bánh xe, lái xe, xe máy, xe buýt, xe hỏa, xe tăng, bến xe, tông xe

Xem đủ "xe" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.