"se" hay "xe"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
se
Tính từ
- Gần khô.
- Kẻ hái rau tần, nước bọt se ()
- Cảm thấy đau xót trong lòng.
- Lòng tôi chợt se lại (Võ Nguyên Giáp)
Hay gặp trong: se sua, se mình, se môi
Xem đủ "se" →xe
Danh từ
- Vật, thường là máy lớn, cho đi lại hoặc chuyên chở các đồ vật.
Hay gặp trong: xe tải, xe hơi, bánh xe, lái xe, xe máy, xe buýt, xe hỏa, xe tăng, bến xe, tông xe
Xem đủ "xe" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.