se
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɛ˧˧] ~ [sɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gần khô.
- Kẻ hái rau tần, nước bọt se ()
- Quần áo phơi đã se.
- Cảm thấy đau xót trong lòng.
- Lòng tôi chợt se lại (Võ Nguyên Giáp)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "se"
se chỉ đàoKết hôn, thành thân, gá nghĩa.kết tóc se duyênHai người nối duyên nhau.se suaThể hiện sự diêm dúa khác thường.se seHơi se lại.se môiNói môi khô vì bệnh hoặc vì thời tiết.se mìnhThấy khó chịu trong người.se seHơi se lại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "se" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.