sẽ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˦ˀ˥] · Huế [ʂɛ˧˨] ~ [sɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂɛ˨˩˦] ~ [sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tomorrow, I'm going to study at the library.
- Cô ấy sẽ được chuyển tới New Zealand.She will be relocated to New Zealand.
- Anh sẽ không bị muộn, có phải không?You won't be late, will you?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sẽ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | will · would · shall · will (future) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 会 huì |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | werden |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бы · будет бу́дет |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จะ jà |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sẽ"
sạch sẽSạch (nói khái quát).Bắn sẽChỉ việc cầu hôn.Kiện sừng sẽÝ nói kiếm cớ vu vơ mà bày trò kiện tụng người ta.sẽ hayRồi sau này mới biết.sè sẽHơi sẽ, nhẹ nhàng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.