sạch sẽ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˨ʔ sɛ˦ˀ˥] · Huế [ʂat̚˨˩ʔ ʂɛ˧˨] ~ [sat̚˨˩ʔ sɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂat̚˨˩˨ ʂɛ˨˩˦] ~ [sat̚˨˩˨ sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sạch (nói khái quát).
    • Nhà cửa sạch sẽ.
    • Ăn ở sạch sẽ.

Câu ví dụ thêm

  • Bàn tay của John rất sạch sẽ.John's hand is clean.
  • Tôi không có nổi một đôi vớ sạch sẽ.I don't have any clean socks.
  • Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.I feel clean after taking a bath.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sạch sẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clean; tidy
🇨🇳 Tiếng Trung 干净 gān jìng · 清洁 qīng jié
🇯🇵 Tiếng Nhật 清潔 せいけつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 깨끗이 kkaekkeuti
🇷🇺 Tiếng Nga чистота чистота́

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sạchâm đầu s · vần ach · thanh nặng
sẽâm đầu s · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sạch sẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.