"sẻ" hay "sẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sẻ

Danh từ
  1. Loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà.
Động từ
  1. Lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần.
    • Sẻ mực.

Hay gặp trong: chia sẻ, suôn sẻ, san sẻ, sẻ chia, son sẻ

Xem đủ "sẻ" →

sẽ

Tính từ
  1. .

Hay gặp trong: bắn sẽ, sẽ hay, sè sẽ

Xem đủ "sẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.