sẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˩] · Huế [ʂɛ˧˨] ~ [sɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂɛ˨˩˦] ~ [sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà.
- Lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần.
- Sẻ mực.
- Sẻ bát nước đầy làm hai.
- Sẻ thức ăn cho người khác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
sẻ hay sẽ?dấu hỏi/ngã · "sẽ": .sẻ hay xẻ?âm đầu x/s · "xẻ": Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sẻ"
chia sẻLấy đồ của mình cho người khác xài chung.suôn sẻTrôi chảy.chim sẻChim nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn, ăn các hạt ngũ cốc.san sẻChia bớt cho người khác.son sẻNói người vợ còn trẻ chưa có con.sẻ chiaxem chia sẻ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.