chia sẻ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ sɛ˧˩] · Huế [t͡ɕiə˧˧ ʂɛ˧˨] ~ [t͡ɕiə˧˧ sɛ˧˨] · Sài Gòn [ciə˧˧ ʂɛ˨˩˦] ~ [ciə˧˧ sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy đồ của mình cho người khác xài chung.
  2. Cùng chia với nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu.

Câu ví dụ

  • Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.Share your experience.
  • Cô ấy chia sẻ kinh nghiệm một cách cởi mở.She shares her experiences openly.
  • Mary viết cơ sở dữ liệu bằng XML cho nó dễ chia sẻ.Mary wrote the database in XML so it would be easier to share.

"chia sẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh share · to share
🇫🇷 Tiếng Pháp partager
🇩🇪 Tiếng Đức teilen
🇷🇺 Tiếng Nga поделиться подели́ться · разделить раздели́ть · делиться дели́ться · разделять разделя́ть
🇹🇭 Tiếng Thái แบ่งปัน bàeng-pan
🇮🇹 Tiếng Ý condividere
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha compartir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang
sẻâm đầu s · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chia sẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.