Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chim sẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˧˧ sɛ˧˩] · Huế [t͡ɕim˧˧ ʂɛ˧˨] ~ [t͡ɕim˧˧ sɛ˧˨] · Sài Gòn [cim˧˧ ʂɛ˨˩˦] ~ [cim˧˧ sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn, ăn các hạt ngũ cốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chim sẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sparrow
🇰🇷 Tiếng Hàn 참새 chamsae
🇫🇷 Tiếng Pháp le passereau

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chimâm đầu ch · vần im · thanh ngang
sẻâm đầu s · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chim sẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.