Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [suən˧˧ sɛ˧˩] · Huế [ʂuəŋ˧˧ ʂɛ˧˨] ~ [suəŋ˧˧ sɛ˧˨] · Sài Gòn [ʂuəŋ˧˧ ʂɛ˨˩˦] ~ [suəŋ˧˧ sɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trôi chảy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"suôn sẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | smooth · smoothly |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 順調 じゅんちょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잘되다 jaldoeda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klappen · glatt |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ราบรื่น râap-rûen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | liscio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suôn sẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.