"sẻ" hay "xẻ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sẻ

Danh từ
  1. Loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà.
Động từ
  1. Lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần.
    • Sẻ mực.

Hay gặp trong: chia sẻ, suôn sẻ, san sẻ, sẻ chia, son sẻ

Xem đủ "sẻ" →

xẻ

Động từ
  1. Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
    • Xẻ ván.
  2. Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền.
    • Áo xẻ tà.
  3. (Ph.) . Bổ.
    • Xẻ trái mít.
  4. Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát.
    • Xẻ núi mở đường.

Hay gặp trong: mổ xẻ, cưa xẻ

Xem đủ "xẻ" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.