áp xe

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ sɛ˧˧] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ sɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ sɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một bọc mủ hình thành trong các mô của cơ thể.

"áp xe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Abscess

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "áp xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.