xe cam nhông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɛ˧˧ kaːm˧˧ ɲəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Xe ô-tô lớn để chở đồ.
    • Thuê xe cam-nhông chở hàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp camion

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang
camâm đầu c · vần am · thanh ngang
nhôngâm đầu nh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xe cam nhông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.