tông xe

Động từ
Động từ
  1. Một tên gọi khác của tai nạn giao thông.

"tông xe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh traffic accidents

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tôngâm đầu t · vần ông · thanh ngang
xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tông xe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.