Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xé

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛ˧˦] · Huế [sɛ˨˩˦] · Sài Gòn [sɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho đứt, rách từng mảnh.
    • Xé tờ giấy.
    • Xé vải.
    • Đau như xé ruột.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: hv=n.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tear · rip · to tear
🇨🇳 Tiếng Trung 撕 sī
🇯🇵 Tiếng Nhật 破る やぶる · 裂く さく
🇰🇷 Tiếng Hàn 뜯다 tteutda · 찢다 jjitda
🇫🇷 Tiếng Pháp déchirer
🇩🇪 Tiếng Đức reißen
🇷🇺 Tiếng Nga порвать порва́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ฉีก chìik
🇮🇹 Tiếng Ý strappare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xé"

Cấu tạo âm tiết

xéâm đầu x · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.