cần xé

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ sɛ˧˦] · Huế [kəŋ˦˩ sɛ˨˩˦] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ sɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng mây tre, giống như cái giành to, miệng rộng, đáy sâu, có quai, thường dùng để đựng hàng hoá chuyên chở.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
xéâm đầu x · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cần xé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.