xâu xé

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˧˧ sɛ˧˦] · Huế [səw˧˧ sɛ˨˩˦] · Sài Gòn [səw˧˧ sɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm tình làm tội.
    • Kẻ cho vay xâu xé con nợ
  2. Tranh giành lẫn nhau.
    • Bọn đế quốc xâu xé nhau
  3. Chia năm xẻ bảy.
    • Có thời bọn đế quốc xâu xé các thuộc địa.

Cấu tạo âm tiết

xâuâm đầu x · vần âu · thanh ngang
xéâm đầu x · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xâu xé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.