Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xế thân

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Quá giờ thân. Ngày xưa chia ngày ra mười hai giờ.
    • Tý, sửu, dần, mão, thìn, tỵ, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi..
    • Giờ thân vào khoảng bốn năm giờ chiều

Cấu tạo âm tiết

xếâm đầu x · vần ê · thanh sắc
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xế thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.