Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xế

Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

xâm đầu
êvần
sắcthanh

Đủ sáu thanh của "xê"

"xế" là một từ

Động từ. Nghiêng về một bên. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "xế"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "xế"

Từ có "xế" ở sau

Cùng vần "ê", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.