quái xế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˦ se˧˦] · Huế [kwaːj˨˩˦ sej˨˩˦] · Sài Gòn [waːj˦˥ sej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thông tục) Những người lái xe mà gây nguy hiểm, vi phạm luật lệ giao thông như chạy quá tốc độ cho phép, vượt đèn đỏ, lái xe trong tình trạng say xỉn, đua xe trái phép,...

Cấu tạo âm tiết

quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc
xếâm đầu x · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quái xế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.