Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bóng xế

Danh từ
Danh từ
  1. Bóng Mặt Trời lúc xế chiều.
    • Chiều tà bóng xế.
  2. Tuổi về già.
    • Mẹ hiền bóng xế.

Từ, cụm từ chứa "bóng xế"

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
xếâm đầu x · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bóng xế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.