Danh từ
- Bóng Mặt Trời lúc xế chiều.
- Chiều tà bóng xế.
- Tuổi về già.
- Mẹ hiền bóng xế.
Từ, cụm từ chứa "bóng xế"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng xế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.