Chữ Hán Nôm đọc là "triết"
20 chữ có âm đọc "triết" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "triết": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "triết"
折Gồm hai bộ trong bộ t…哲wise, sagacious; wise…哳to twitter浙Zhejiang province; ri…蜇jellyfish醛(Hoá học hữu cơ) Ande…㫼(same as 晢) clear, br…啠喆a sage; wise; sagacio…埑悊wise. to know intuiti…晢light of stars; shine晣讋fear; envy; loquacious轍wagon ruts, wheel tra…晳Màu trắng嚞詟fear; envy; loquacious𪚥verbose
Chữ Nôm đọc là "triết"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).