Chữ Hán Nôm đọc là "triền"
20 chữ có âm đọc "triền" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "triền": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "triền"
旋revolve, move in orbi…纏wrap, wind around; ti…厘manage, control; thou…缠wrap, wind around; ti…廛a store, shop; ground…躔follow in, imitate; r…㕓壥瀍river in Henan provin…繵纒wrap, wind around; ti…㙻(non-classical form o…㢆(same as 廛) living sp…䣑(same as 廛) living sp…緾鄽𢋨
Chữ Nôm đọc là "triền"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).