旋
toànHán Việt · Nôm
truyềnHán Việt
tuyềnHán Việt
triềnHán Việt · Nôm
triệngNôm
trìnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65CB
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toàn" · âm tiết toàn
- truyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "truyền" · âm tiết truyền
- tuyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuyền" · âm tiết tuyền
- triền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "triền" · âm tiết triền
- triệng — Nôm. Chữ cùng âm "triệng" · âm tiết triệng
- trình — Nôm. Chữ cùng âm "trình" · âm tiết trình
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旋 theo lối Nôm
trình(Trtr.) (Cũ) . Báo cáo cho người cấp trên biết để xem xét.toànHoàn chỉnh, tất cả, nguyên vẹn, không sứt mẻ.triềnDải đất ở hai bên bờ một con sông lớn.triệngTạt vào, ghé qua (thtục).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
revolve, move in orbit; return
Giản thể và phồn thể
Chữ 旋 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "toàn"
Chữ khác cũng đọc là "truyền"
Chữ khác cũng đọc là "tuyền"
Chữ khác cũng đọc là "triền"
Chữ khác cũng đọc là "triệng"
Chữ khác cũng đọc là "trình"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).