Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

全

toànHán Việt · Nôm
tuyềnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5168
Bộ thủ
入 nhập số 11
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 全 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

maintain, keep whole or intact

Chữ khác cũng đọc là "toàn"

Xem cả 28 chữ đọc là "toàn" →

Chữ khác cũng đọc là "tuyền"

Chữ cùng bộ 入

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 全

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 全 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 全 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).