全
toànHán Việt · Nôm
tuyềnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5168
- Bộ thủ
- 入 nhập số 11
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toàn" · âm tiết toàn
- tuyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuyền" · âm tiết tuyền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 全 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
maintain, keep whole or intact
Chữ khác cũng đọc là "toàn"
Chữ khác cũng đọc là "tuyền"
Chữ cùng bộ 入
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 全
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 全 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 全 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).