漩

hoànHán Việt
tuyềnHán Việt
Có âm Hán Việt U+6F29
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Xoáy nước.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eddy, whirlpool

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ khác cũng đọc là "tuyền"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 漩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 漩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 漩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).