凡
phàmHán Việt · Nôm
hoànHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51E1
- Bộ thủ
- 几 kỷ số 16
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phàm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phàm" · âm tiết phàm
- hoàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoàn" · âm tiết hoàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
all, any, every; ordinary, common
Chữ khác cũng đọc là "phàm"
Chữ khác cũng đọc là "hoàn"
Chữ cùng bộ 几
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).