phàm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [faːm˨˩] · Huế [faːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tâm thường, trái với thanh cao.
- Người phàm.
- Nói ăn nhiều một cách thô tục. Phàm ăn.
- Ph. Hễ.
- Phàm làm người thì phải lao động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phàm"
凡hoàn, phàm凣phàm凢phàm帆phàm, phâm釩phiếm, phiến, phàm, phàn, phạm汎phạp, phiếm, phàm, phùng颩phàm钒phiếm, phàm, phạm䭵phiếm, phàm㠶phàm䑺phàm颿phiếm, phàm凡phàm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"phàm" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | mortale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phàm"
phàm tụcTầm thường, không có gì là cao siêu, thuộc cõi đời bình thường như bao người khác.siêu phàmVượt lên trên những người thường hoặc những điều thường thấy.cõi phàmNhư Cõi trần.phi phàmKhông phải tầm thường.phàm lệBài viết ở đầu quyển sách trình bày theo lệ biên tập và nội dung.giáng phàmNói thần tiên xuống trần thế, theo mê tín.phàm phu(Cũ) . Kẻ thô lỗ tục tằn.phàm nhânNgười tầm thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.