phàm

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần am

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [faːm˨˩] · Huế [faːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tâm thường, trái với thanh cao.
    • Người phàm.
  2. Nói ăn nhiều một cách thô tục. Phàm ăn.
  3. Ph. Hễ.
    • Phàm làm người thì phải lao động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "phàm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phàm" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý mortale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phàm"

Cấu tạo âm tiết

phàmâm đầu ph · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.