Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu phàm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ faːm˨˩] · Huế [ʂiw˧˧ faːm˦˩] ~ [siw˧˧ faːm˦˩] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ faːm˨˩] ~ [siw˧˧ faːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vượt lên trên những người thường hoặc những điều thường thấy.
    • Chống lại quan niệm cho rằng văn hoá là vật siêu phàm, càng cao càng quí, càng khó càng hay (Trường Chinh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 超凡.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
phàmâm đầu ph · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "siêu phàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.