㠶
phàmHán Việt
buồmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3836
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- phàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "phàm" · âm tiết phàm
- buồm — Nôm. Chữ cùng âm "buồm" · âm tiết buồm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㠶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(variant of 帆) a sail, to sail
Chữ khác cũng đọc là "phàm"
Chữ khác cũng đọc là "buồm"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㠶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㠶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).