希

hơiNôm
heNôm
Chữ Nôm U+5E0C
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 希 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rare; hope, expect, strive for

Chữ khác cũng đọc là "hơi"

Chữ khác cũng đọc là "he"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 希

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 希 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 希 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).