希
Âm đọc tiếng Việt
- hơi — Nôm. Chữ cùng âm "hơi" · âm tiết hơi
- he — Nôm. Chữ cùng âm "he" · âm tiết he
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 希 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rare; hope, expect, strive for
Chữ khác cũng đọc là "hơi"
Chữ khác cũng đọc là "he"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 希
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 希 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 希 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).