𰆲

hựuâm Việt
hữuâm Việt
hỡiâm Việt
hơiâm Việt
Chữ Nôm U+301B2
Bộ thủ
又 hựu số 29
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK mở rộng G

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng G. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Chữ Giáp cốt văn) Một địa danh thuộc phía nam huyện Hunyuan ngày nay, đông bắc Sơn Tây.
Động từ
  1. Có, sở hữu.
  2. Tồn tại.

Chữ khác cũng đọc là "hựu"

Chữ khác cũng đọc là "hữu"

Chữ khác cũng đọc là "hỡi"

Chữ khác cũng đọc là "hơi"

Chữ cùng bộ 又

Xem cả 37 chữ thuộc bộ 又 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𰆲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𰆲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𰆲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).