収
thâuHán Việt
thuaNôm
thuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53CE
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thâu" · âm tiết thâu
- thua — Nôm. Chữ cùng âm "thua" · âm tiết thua
- thu — Nôm. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 収 theo lối Nôm
thu(Nói tắt) Cá thu.thuaKhông giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được và thắng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gather together, collect; harvest
Chữ khác cũng đọc là "thâu"
Chữ khác cũng đọc là "thua"
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叛bạn叙tự发bát变biến𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 収
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 収 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).