瞅
thiễuHán Việt
thuHán Việt · Nôm
thiểuHán Việt
thiếuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7785
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiễu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiễu"
- thu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
- thiểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiểu" · âm tiết thiểu
- thiếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiếu" · âm tiết thiếu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瞅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to see; to look at; to gaze
Chữ khác cũng đọc là "thiễu"
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ khác cũng đọc là "thiểu"
Chữ khác cũng đọc là "thiếu"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm盾mi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瞅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瞅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).