瞅

thiễuHán Việt
thuHán Việt · Nôm
thiểuHán Việt
thiếuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7785
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瞅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to see; to look at; to gaze

Chữ khác cũng đọc là "thiễu"

Chữ khác cũng đọc là "thu"

Xem cả 40 chữ đọc là "thu" →

Chữ khác cũng đọc là "thiểu"

Chữ khác cũng đọc là "thiếu"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瞅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瞅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).