盾
miHán Việt
thuỗnNôm
thuẫnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76FE
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mi — Hán Việt. Chữ cùng âm "mi" · âm tiết mi
- thuỗn — Nôm. Chữ cùng âm "thuỗn" · âm tiết thuỗn
- thuẫn — âm Việt. Chữ cùng âm "thuẫn" · âm tiết thuẫn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shield, shield-shaped object; currency sign for Dutch guilder
Chữ khác cũng đọc là "mi"
Chữ khác cũng đọc là "thuỗn"
Chữ khác cũng đọc là "thuẫn"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).