Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

盾

miHán Việt
thuỗnNôm
thuẫnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76FE
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shield, shield-shaped object; currency sign for Dutch guilder

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "thuỗn"

Chữ khác cũng đọc là "thuẫn"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).