咪

miHán Việt
myHán Việt
mễHán Việt · Nôm
mịHán Việt
mỵHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54AA
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sound of cat, cat's meow; meter; (Cant.) don't!

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ khác cũng đọc là "mễ"

Chữ khác cũng đọc là "mị"

Xem cả 35 chữ đọc là "mị" →

Chữ khác cũng đọc là "mỵ"

Xem cả 34 chữ đọc là "mỵ" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).