𪓬
mễHán Việt
Có âm Hán Việt U+2A4EC
- Bộ thủ
- 黽 mãnh số 205
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mễ" · âm tiết mễ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Giản thể và phồn thể
Chữ 𪓬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mễ"
Chữ cùng bộ 黽
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪓬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪓬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).