Chữ Hán Nôm đọc là "mễ"
13 chữ có âm đọc "mễ" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mễ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mễ"
米hulled or husked unco…謎riddle, conundrum; pu…眯be blinded瞇to close (the eyes); …咪sound of cat, cat's m…羋bleat of sheep; surna…銤麛fawn乜to squint; (Cant.) wh…洣Mi river in Hunan, tr…脒amidine𪓬
Chữ Nôm đọc là "mễ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).