謎
mêHán Việt · Nôm
mễHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8B0E
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mê" · âm tiết mê
- mễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "mễ" · âm tiết mễ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 謎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
riddle, conundrum; puzzle
Giản thể và phồn thể
Chữ 謎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mê"
Chữ khác cũng đọc là "mễ"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 謎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 謎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).